100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酷 (kù): không thương xót

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
không thương xót
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
14
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thương xót
  • mạnh mẽ
  • (mượn từ) cool
  • Hip Hip

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 残酷狠毒,待人严厉无情
  • 也指程度极深、非常,如酷爱、酷热
  • 现代口语中还可表示人有个性、很帅、很时尚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This boss is very ruthless with employees, often deducting wages without reason, and everyone is afraid of him.

,,。

In the fiercely competitive business world, his methods are ruthless; he will stop at nothing to defeat his rivals.

,,。

History books record that during this emperor's reign, the criminal laws were cruel and ruthless, and the common people's lives were unbearably hard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập