100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

酸 (suān): chua chua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chua chua
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chua chua
  • tart tart
  • ốm trong trái tim
  • đau buồn
  • đau đớn
  • pedantic (đạo đức)
  • không thực tế
  • để đưa ra những nhận xét mỉa mai về sb
  • một axit
  • chua
  • tart
  • ốm trong lòng
  • buồn bã
  • buồn bã
  • đau
  • đau
  • pedantic
  • không thực tế
  • để đưa ra những nhận xét mỉa mai về ai đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像醋或柠檬一样的味道,与甜、苦、辣、咸并列的一种基本味觉
  • 引申为因疲劳或疾病而身体微痛无力的感觉,如腰酸背痛
  • 也形容因嫉妒或难过而心里不舒服,如心里发酸、酸溜溜的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This lemon is very sour.

。

My legs are very sore after climbing the mountain.

,。

Hearing this news, he felt very sad.

。

He always likes to make sarcastic remarks about others.

。

This scholar speaks too pedantically.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập