100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

醒 (xǐng): để thức dậy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thức dậy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
16
Bộ thủ
酉
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thức dậy
  • để tỉnh táo
  • để trở nên nhận thức
  • Để tỉnh táo lên
  • để đến với
  • to wake up
  • to be awake (để thức dậy)
  • để nhận thức
  • để nhận thức
  • tỉnh táo lên
  • đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡眠结束,睁开眼睛,恢复意识
  • 从酒醉或昏迷中恢复清醒
  • 明白过来,觉悟
  • 使清醒,提醒注意

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I wake up at seven every morning.

,。

After he woke up, he got up immediately.

。

Coffee can wake me up.

,。

Don't make noise, the child just woke up.

。

I wake up at six every morning.

。

After he woke up, he got out of bed.

。

Coffee can make a person stay alert.

。

The teacher reminded us that there will be an exam tomorrow.

,。

He got drunk and still hasn't sobered up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập