100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

采 (cǎi): hái

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hái
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
采
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hái
  • ngắt
  • thu thập
  • chọn
  • lựa chọn
  • tụ tập
  • màu
  • nước da
  • diện mạo
  • biến thể của 彩
  • biến thể của 採

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手或工具摘取植物的花、果实、叶子等
  • 开采,从地下取出矿产
  • 采集,收集并选取需要的部分
  • 选取、挑选
  • 人的精神、神色或容貌,如神采、风采。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập