100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

里 (lǐ): lớp lót; bên trong; nội bộ; cũng viết là 裏|里[li3]; lý; bên trong; nội thất; nội bộ; lớp lót (như của quần áo); một dặm Trung Quốc (500 mét); (được dùng như hậu tố chỉ vị trí, ví dụ: 这里 ở đây, 那里 ở đó); biến thể của 裡|里[li3]; họ Lý

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lớp lót; bên trong; nội bộ; cũng viết là 裏|里[li3]; lý; bên trong; nội thất; nội bộ; lớp lót (như của quần áo); một dặm Trung Quốc (500 mét); (được dùng như hậu tố chỉ vị trí, ví dụ: 这里 ở đây, 那里 ở đó); biến thể của 裡|里[li3]; họ Lý
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
里
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớp lót
  • bên trong
  • nội bộ
  • cũng viết là 裏|里[li3]
  • lý
  • bên trong
  • nội thất
  • nội bộ
  • lớp lót (như của quần áo)
  • một dặm Trung Quốc (500 mét)
  • (được dùng như hậu tố chỉ vị trí, ví dụ: 这里 ở đây, 那里 ở đó)
  • biến thể của 裡|里[li3]
  • họ Lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示内部,跟“外”相对,比如“家里、心里”
  • 表示某个范围或长度单位,比如“这里、那里、一里路”
  • 也可指衣服的内层或方位,比如“里屋、往里走”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is a lot of useful information in this book.

。

He lives in the center of this city.

。

The climate here is very mild.

。

Walking ten li in a day is a bit far for the elderly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập