100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

重 (chóng): lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-
Số chữ
1
Từ loại
adverb, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
里
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

chóng

  • lặp lại
  • sự lặp lại
  • lại
  • lại-
  • loại từ: tầng
  • lặp lại
  • lại
  • lại-

zhòng

  • nặng
  • nghiêm trọng
  • coi trọng
  • nặng
  • trọng lượng
  • quan trọng
  • nghiêm trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示重复、再次做同一件事,常用在动词前,如重看、重做
  • 也可以表示重新开始或从头再来,如重来、重建
  • 还可以指一层加上一层、多层,如重叠、双重。读zhòng时表示分量大、不轻,如很重、体重
  • 也指重要、主要,如重点、重任
  • 还表示不轻视、重视,如看重、尊重。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This box is very heavy.

。

Please say it again.

。

Health is very important.

。

This decision is very significant.

。

He started studying again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập