100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

野 (yě): lĩnh vực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lĩnh vực
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
里
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lĩnh vực
  • đồng bằng
  • không gian mở
  • giới hạn
  • biên giới (ranh giới)
  • thô lỗ
  • hoang dã
  • biến thể cũ của 野[ye3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指外面、不是人饲养或种植的地方,如野外、野兽、野花
  • 形容不守规矩、没有礼貌,如野蛮、粗野
  • 也指不是正式的、民间的,如野史
  • 旧时与“壄”通用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,、、,。

Spring has arrived, and all the wildflowers in the fields have bloomed—red, yellow, and purple. They are extremely beautiful.

,,。

This cat was originally a stray cat, wandering the streets, and later a kind old lady took it home to raise.

,,。

On the weekend, our whole family went to the suburbs for a picnic. Sitting on the grass, we ate and chatted, and we were very happy.

,,。

This child has a wild personality. He runs and jumps outside every day and is never willing to sit obediently at home reading books.

,。

I heard that there are still wild boars appearing in that forest, so at night no one dares to go in alone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập