100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

金 (jīn): họ Kim

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
họ Kim
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
金
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • họ Kim

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 金的基本意思是一种金属,常指黄金,颜色黄、很贵重
  • 也泛指金属,如五金。在中国,金还是一个常见的姓氏。此外,它也可以表示钱,如现金、奖金。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Jin; my name is Jin Xiaoming.

。

Teacher Jin teaches us Chinese.

,。

My good friend's surname is Jin; he is Korean.

,?

Excuse me, is Mr. Jin here?

。

Doctor Jin works very seriously.

。

There are two classmates surnamed Jin in our class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập