100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钢 (gāng): steel

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
steel
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • steel

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用铁和碳等元素炼成的金属材料,质地坚硬,有韧性,可以锻造和轧制,广泛用于制造机器、建筑、工具和日常用品。也常用来比喻坚强、刚强的性格或意志,如钢铁般的意志。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This bridge is built of steel, so it is very sturdy and can bear the weight of many vehicles.

,。

Mom sharpened the knife a few times on a steel sharpening rod, and the knife immediately became much sharper.

,,。

To build this skyscraper, workers used thousands of tons of steel, and the project took three years to complete.

,,。

This wok is made of steel, conducts heat quickly, and is suitable for high-temperature stir-frying.

,。

His will is as strong as steel; no matter how many difficulties he encounters, he never gives up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập