100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钦佩 (qīn pèi): để ngưỡng mộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngưỡng mộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngưỡng mộ
  • để nhìn lên
  • Tôn trọng sb rất nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到敬佩并从心里佩服别人,通常因为对方有好的品德、能力或成就。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He gave up a high-paying job to teach in a mountain area for ten years; everyone admires his selfless dedication.

,。

After reading the biography of that scientist, I deeply admire her persistent spirit.

,,。

Facing a sudden flood, he risked his life to save three children; the villagers all admire his bravery.

,,。

She can speak five languages and also volunteers in her spare time, which I greatly admire.

,,。

After losing the match, the coach didn't blame the players but encouraged them to keep working hard; this kind of grace is admirable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập