100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钩 (gōu): để móc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để móc
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để móc
  • để thâu
  • để Crochet
  • móc móc
  • Đánh dấu kiểm tra hoặc đánh dấu
  • Cửa sổ bắt
  • biến thể của hook| Ống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种弯曲的器具,用来悬挂东西、取物或捕鱼,如挂钩、鱼钩
  • 用钩子取东西或挂住东西的动作,如钩住、钩上来
  • 汉字笔画的一种,形状弯钩,如竖钩、横钩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandpa bent an old piece of wire into a hook and hung it on the wall to hold tools.

,。

She likes to crochet small dolls with a crochet hook and can finish one piece every weekend.

,,。

When fishing, he gently put the bait on the hook, then cast the line with force.

,。

In this painting, the artist outlined the distant mountains with just a few simple strokes.

,。

His clothes were torn by the hook on the door handle, leaving a sizable hole.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập