100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钱 (qián): đồng xu; tiền; đơn vị trọng lượng; tiền; tiền mặt; đơn vị trọng lượng (một phần mười của lạng); họ Tiền; họ Tiền

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đồng xu; tiền; đơn vị trọng lượng; tiền; tiền mặt; đơn vị trọng lượng (một phần mười của lạng); họ Tiền; họ Tiền
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng xu
  • tiền
  • đơn vị trọng lượng
  • tiền
  • tiền mặt
  • đơn vị trọng lượng (một phần mười của lạng)
  • họ Tiền
  • họ Tiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指铜钱,也泛指货币或金钱,如人民币、零钱
  • 在中国,钱也是一个常见姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a lot of money.

。

He lent money to a friend.

?

How much does this book cost?

。

There is no money in the wallet.

,。

To earn money, he works hard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập