100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

钻 (zuān): để khoan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để khoan
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khoan
  • Bore để
  • để đi vào
  • Để làm cho một cách vào
  • To enter (một lỗ)
  • Threading One Way Through
  • Để học tập chuyên sâu
  • để đào vào
  • để curry favor cho lợi ích cá nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用尖利的工具在物体上打孔或穿透,如钻洞、钻木取火
  • 比喻深入钻研、努力探究,如钻研、钻书本
  • 也指想尽办法寻找门路或利用漏洞,多含贬义,如钻空子、钻营。另读zuàn时指打孔用的工具或宝石,如电钻、钻石。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The workers are using a drill to drill a hole in the wall, getting ready to install an air conditioner.

,。

The geological team drilled a very deep well in the mountains and finally found groundwater.

,。

He spends two hours every day delving into math problems, and his grades have improved quickly.

,。

The thief slipped in through the window and stole the wallet on the table.

,,。

To research this topic, she buried herself in the library and stayed there all day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập