100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

铁 (tiě): sắt (kim loại)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sắt (kim loại)
Số chữ
1
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắt (kim loại)
  • vũ khí
  • khó khăn
  • mạnh mẽ
  • bạo lực
  • không lay chuyển
  • Quyết định
  • đóng cửa
  • chặt chẽ (slang)
  • Họ Tie

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种银白色的金属,坚硬,有磁性,可用来制造各种器具和建筑材料
  • 指刀、枪等武器
  • 形容坚硬、坚强或确定不移,如铁了心
  • 指铁路,如铁运
  • 姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập