100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

铜 (tóng): đồng (hóa học)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đồng (hóa học)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng (hóa học)
  • Xem thêm Đồng đỏ| Đồng đỏ [hong2 tong2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种金属元素,符号Cu,颜色红棕,有光泽,导电和导热性能很好,常用来制造电线、器皿和合金
  • 也指铜制的物品或铜色的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The copper wire inside electrical cables conducts electricity easily, so most cables are made of copper.

,。

There is a bronze statue in the park, a sculpture of an ancient scientist.

,。

Copper, as a metal, does not rust easily, so it is often used to make faucets and door handles.

,。

Archaeologists discovered a batch of bronze artifacts at the site, indicating that people at that time had mastered smelting technology.

,。

He gave me a copper commemorative medal with my name engraved on it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập