100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

锁 (suǒ): để khóa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để khóa
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khóa
  • để khóa lại
  • một cái khóa
  • Old variant of khóa| Khóa [suo3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用钥匙或密码把门、箱子等关紧,使别人不能打开
  • 比喻紧紧固定住或控制住,不让随便移动或离开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

I was in such a hurry when I left the house that I forgot to lock the door, and as a result I spent the whole day worrying that a thief might get in.

,。

For safety's sake, my mother checks every night before going to bed whether the windows are properly locked.

,,。

The lock on my bicycle was broken, so I had to leave it by the roadside and walk home.

,,,。

He inserted the key into the lock, but it wouldn't turn; on closer inspection, it turned out he had taken the wrong key.

,,。

The cabinets in this shop are all locked; if customers need something, they have to ask a salesperson to open them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập