100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

错 (cuò): lỗi; sai; xấu; lồng vào nhau; phức tạp; mài; đánh bóng; xen kẽ; loạng choạng; bỏ lỡ; để lỡ; tránh; khảm vàng hoặc bạc; sai; nhầm; lỗi; sai lầm; bỏ lỡ; để lỡ; xen kẽ; loạng choạng; họ Cuo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
lỗi; sai; xấu; lồng vào nhau; phức tạp; mài; đánh bóng; xen kẽ; loạng choạng; bỏ lỡ; để lỡ; tránh; khảm vàng hoặc bạc; sai; nhầm; lỗi; sai lầm; bỏ lỡ; để lỡ; xen kẽ; loạng choạng; họ Cuo
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
13
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lỗi
  • sai
  • xấu
  • lồng vào nhau
  • phức tạp
  • mài
  • đánh bóng
  • xen kẽ
  • loạng choạng
  • bỏ lỡ
  • để lỡ
  • tránh
  • khảm vàng hoặc bạc
  • sai
  • nhầm
  • lỗi
  • sai lầm
  • bỏ lỡ
  • để lỡ
  • xen kẽ
  • loạng choạng
  • họ Cuo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不正确,与事实或标准不合
  • 过失,错误
  • 交叉,掺杂
  • 打磨玉石用的石头
  • 用于否定,表示不坏、不错。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This answer is wrong.

,。

Sorry, I made a mistake.

。

Don't miss this opportunity.

。

We staggered away from the rush hour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập