100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

键 (jiàn): phím (trên piano hoặc bàn phím máy tính)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phím (trên piano hoặc bàn phím máy tính)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
钅
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phím (trên piano hoặc bàn phím máy tính)
  • nút (trên chuột hoặc thiết bị khác)
  • Liên kết hóa học
  • chốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 钢琴、电子琴等乐器上用手指按动的部分,按下会发出不同的音
  • 计算机或打字机键盘上用手指敲击以输入字母、数字或指令的按键。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On my laptop keyboard, the space key suddenly stopped working, and I couldn't type any spaces at all.

,。

My piano teacher made me practice this key repeatedly until I could play it accurately without mistakes.

,。

Press the enter key on the keyboard once, and you can send this message.

,,。

When I was playing the game at a critical moment, I accidentally pressed the wrong key, and as a result, the character fell off the cliff.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập