100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

锻炼 (duàn liàn): rèn luyện; tôi luyện; tập thể dục; tập luyện; (nghĩa bóng) phát triển kỹ năng của bản thân; tự rèn luyện; tập thể dục; tập luyện; rèn luyện; tôi luyện; phát triển (kỹ năng, ý chí, v.v.) thông qua thực hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rèn luyện; tôi luyện; tập thể dục; tập luyện; (nghĩa bóng) phát triển kỹ năng của bản thân; tự rèn luyện; tập thể dục; tập luyện; rèn luyện; tôi luyện; phát triển (kỹ năng, ý chí, v.v.) thông qua thực hành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rèn luyện
  • tôi luyện
  • tập thể dục
  • tập luyện
  • (nghĩa bóng) phát triển kỹ năng của bản thân
  • tự rèn luyện
  • tập thể dục
  • tập luyện
  • rèn luyện
  • tôi luyện
  • phát triển (kỹ năng, ý chí, v.v.) thông qua thực hành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过体育活动或劳动使身体变得强壮、健康
  • 也指在实践中有意识地磨练意志、能力或品质。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để tinh chế

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I exercise every day.

。

He goes to the gym to build muscle.

。

This trip tempered our will.

。

He constantly hones his abilities through work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập