长途 (cháng tú): khoảng cách dài
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- khoảng cách dài
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- khoảng cách dài
- Cuộc gọi điện thoại đường dài (abbr.Đối với cuộc gọi đường dài| Điện thoại đường dài [chang2 tu2 dian4 hua4])
- HLV đường dài (abbr.Đối với xe hơi đường dài| Xe buýt [chang2 tu2 qi4 che1])
Giải thích bằng tiếng Trung
- 路程很远的
- 指距离很长的地方或路线,常与交通、旅行有关,比如长途汽车、长途电话。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dài; (dạng ràng buộc) chiều dài; (dạng ràng buộc) điểm mạnh; sở trường; (dạng ràng buộc) giỏi về; (văn học) thặng dư; dư (Đài Loan đọc [zhang4]); dài (trong không gian hoặc thời gian); chiều dài; điểm mạnh; sở trường; giỏi về; (văn học) thặng dư; dư
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Flying is too expensive, so I decided to take a long-distance bus home, even though the journey takes over ten hours.
He is a long-distance driver, often traveling from Beijing to Shanghai, and only spends a few days at home each month.
After an eight-hour long-distance flight, we finally arrived in London, and everyone was so tired that they wanted to go to sleep immediately.
To visit her parents who live far away, she takes a long-distance train every weekend, and the round trip takes two days.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.