门 (mén): cổng; cửa; lối vào; cổng vào; lỗ mở; van; công tắc; cấu trúc khác giống cửa hoặc cổng; cách làm điều gì đó; mẹo; phương pháp; cách tiếp cận; gia đình; hộ gia đình; dòng dõi; (dạng ràng buộc) giáo phái; trường phái; bè phái (tôn giáo hoặc học thuật); (dạng ràng buộc) lớp; loại; bộ phận; ngành; loại từ cho khóa học; cửa; cổng; cổng thông tin; lỗ mở; van; công tắc; cách làm điều gì đó; phương pháp; mẹo; gia đình; hộ gia đình; dòng dõi; trường học; giáo phái; loại; lớp; lĩnh vực; loại từ cho khóa học, cửa, v.v.; họ Môn
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.