100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闭 (bì): để đóng cửa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đóng cửa
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đóng cửa
  • Để dừng lại lên
  • để cản trở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把打开着的东西合上或关上,使内外相通的地方不再相通
  • 也指结束、停止某项活动或事情。还可以表示堵塞不通、关合的状态,比如闭口不言、闭门。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The wind is too strong; close the window quickly, otherwise a lot of dust will come into the room.

,,。

Before the meeting started, he gently closed the door and then walked to his seat and sat down.

,。

Because of the power outage, the supermarket in the neighborhood closed at five in the afternoon.

,。

She lay on the sofa with her eyes closed, still thinking about what had happened during the day.

,。

This road has been closed for two days due to heavy snow, and many vehicles have had to take a detour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập