100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

问 (wèn): hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hỏi; hỏi thăm; hỏi; hỏi thăm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hỏi
  • hỏi thăm
  • hỏi
  • hỏi thăm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示向别人询问、打听,希望得到信息
  • 也指向别人提问或请教
  • 还可以表示关心、问候,如问好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I asked the teacher a question.

,?

May I ask where the restroom is?

。

He asked me whether I'm going tomorrow.

,。

Don't ask; I don't know.

。

You can ask him this question.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập