100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闲 (xián): vỏ bọc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vỏ bọc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vỏ bọc
  • (variant of loose)| nhàn rỗi [xian2]) nhàn rỗi
  • không có chỗ ở
  • giải trí
  • nhàn rỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有事情要做,空着,不忙
  • 放着不用,没有使用的
  • 与正事无关的,随便的
  • 安静、平静,没有吵闹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He stays idle at home every day, doing nothing.

,。

I'm relatively free on the weekend, so I can go to the movies with you.

,。

Don't just stand there idle; come help me move these boxes up.

,。

Although he is very busy, he always finds some free time to read.

,。

This summer vacation I was so idle that I got bored, so I decided to learn a new language.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập