100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

间 (jiān): giữa; trong số; trong một thời gian hoặc không gian xác định; phòng; phần của phòng hoặc không gian bên giữa hai cặp cột; loại từ cho phòng; giữa; trong số; phần của phòng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2classifier, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giữa; trong số; trong một thời gian hoặc không gian xác định; phòng; phần của phòng hoặc không gian bên giữa hai cặp cột; loại từ cho phòng; giữa; trong số; phần của phòng
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giữa
  • trong số
  • trong một thời gian hoặc không gian xác định
  • phòng
  • phần của phòng hoặc không gian bên giữa hai cặp cột
  • loại từ cho phòng
  • giữa
  • trong số
  • phần của phòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示两个事物之间或两者中间的位置
  • 用于时间,表示在一段时间之内
  • 还可以表示房间或房屋的量词,如一间房。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our school has a large classroom.

。

He lives between Beijing and Shanghai.

。

Please finish your homework within two hours.

。

This house has five bedrooms.

。

The seat in the middle is mine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập