100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闷 (mēn): ngột ngạt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngột ngạt
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

mēn

  • ngột ngạt
  • ở trong nhà
  • làm ngạt thở
  • che kín

mèn

  • nhàm chán
  • bị trầm cảm
  • buồn bã
  • được niêm phong
  • không khí kín
  • khép chặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 空气不流通,让人感觉不舒服
  • 心情不舒畅,感到压抑
  • 声音低沉、不响亮
  • 密闭起来,使不透气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This room hasn't had a window opened for a long time; the air is stuffy. Let's go out for a walk.

,,。

On a summer afternoon, the classroom is both stuffy and hot; the students are all looking forward to class ending soon.

,,。

There are too many people in the subway car, and the air doesn't circulate, making it feel especially stuffy.

,,。

It has rained for several days in a row; the house is damp, and the stuffiness is so bad that it's hard to breathe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập