100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闹 (nào): ồn ào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ồn ào
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
门
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ồn ào
  • tiếng cacophonous
  • để tạo ra tiếng ồn
  • để quấy rầy
  • To vent (cảm giác)
  • để ngã bệnh
  • to have an attack (bệnh tật)
  • to go in (cho một hoạt động)
  • để đùa giỡn
  • biến thể của ồn| Nhanh Nhanh Nhanh [nao4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 声音大而杂乱,让人感觉不安静
  • 发生争吵或矛盾,彼此不和
  • 进行某种活动或发生某种不好的事情,如闹病、闹水灾
  • 开玩笑或逗弄别人
  • 发泄情绪,如闹脾气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập