100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

闺女 (guī nü): trinh nữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trinh nữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trinh nữ
  • người phụ nữ chưa kết hôn
  • (coll.) con gái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口语中指女儿,多用于父母称呼自己的孩子,带有亲昵、疼爱的语气
  • 也可以泛指年轻的女孩子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Old Zhang dotes on his little daughter; every day after work he hugs her first thing when he gets home.

,,。

Grandma Wang's daughter works abroad and can only come back once a year, so she looks forward to her daughter's phone call every day.

,,。

Our neighbor Uncle Chen has two children: his older son is already in university, and his little daughter is still in elementary school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập