100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阔绰 (kuò chuò): xa hoa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xa hoa
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xa hoa
  • hào phóng với tiền bạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人花钱大方,生活奢侈,用钱没有节制
  • 也形容人经济条件好,显得很有气派,常常把钱花在吃喝、穿着、娱乐等方面,不吝惜花费。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

rich

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When he was young, he spent money extravagantly and often treated friends to meals at high-end restaurants.

,。

Although her income is not high, she dresses in a way that seems extravagant.

,。

This company is always extravagant when holding its annual party, with very generous prizes.

。

His extravagant spending surprised everyone.

,。

The wedding was held extravagantly, but the newlyweds felt it was a bit wasteful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập