100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

队 (duì): phi đội; đội; nhóm; đội; tổ; nhóm; hàng; hàng đợi; lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
phi đội; đội; nhóm; đội; tổ; nhóm; hàng; hàng đợi; lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật
Số chữ
1
Từ loại
noun, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phi đội
  • đội
  • nhóm
  • đội
  • tổ
  • nhóm
  • hàng
  • hàng đợi
  • lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人排成的行列
  • 具有某种共同性质或任务而组成的集体,如球队、乐队、军队中的基层单位
  • 量词,用于成行列的人或物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Our team won the match.

。

Please queue up and wait.

。

A team is training.

。

The queue is very long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập