100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

防 (fáng): để bảo vệ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ
  • để bảo vệ chống lại
  • để ngăn ngừa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做好准备,不让不好的事情发生或伤害到自己
  • 抵挡、阻止危险、疾病或坏事情靠近
  • 也可指为了防止而采取的行动或设施。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Before going out in winter, the mother puts a hat and gloves on her child to prevent him from catching a cold.

,。

To prevent floods from rushing into the village, the villagers reinforced the riverbank overnight.

,,。

The teacher reminded the students to review well before the exam, just in case unexpected questions appear.

,。

Installing antivirus software on a computer can protect against viruses and keep personal information from being stolen.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập