100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阵 (zhèn): trận

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trận
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trận
  • làn sóng
  • đợt
  • bùng nổ
  • cơn
  • thời gian ngắn
  • lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 军队作战时布置的兵力配备和队形
  • 也指一段时间,常用于风、雨、声音等自然现象,如一阵风、一阵雨
  • 还可作量词,用于延续一段时间的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Before the battle began, the general carefully examined the map and studied the enemy's formation.

,。

The soldiers formed a neat battle formation and waited for the commander's order.

,,。

Facing the enemy's fierce attack, our army had to adjust its battle line and retreat to a safer place.

,。

The football coach set up a defensive counter-attacking formation based on the opponent's characteristics.

,,。

The enemy suddenly changed their formation and attempted to outflank us from both sides, trying to surround us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập