100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阶梯 (jiē tī): Chuyến bay của các bước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chuyến bay của các bước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chuyến bay của các bước
  • (fig.) bước đá
  • cách để đạt được mục tiêu của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一层一层像台阶一样的结构,用来从低处走到高处
  • 也比喻逐步上升的等级或阶段,如工资阶梯、阶梯式增长。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

We slowly walked up the stone steps, and the old trees on both sides filtered the sunlight into tiny specks that fell on the moss.

,,。

The steps at the subway station exit were long and steep; carrying two large suitcases, she had to ask a passing young man to help carry them up.

,,。

The flight of steps in front of the museum has thirty steps in all; the tour guide reminded everyone to watch their step because the stone surface had been worn smooth by visitors.

,,。

Every morning he goes to the park and runs up and down that long flight of steps five times as a way to exercise his leg strength.

,,,。

The church steps are very narrow and allow only one person to pass, so the wedding guests all lined up in a single file and went up one by one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập