100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阻力 (zǔ lì): kháng cự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kháng cự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kháng cự
  • kéo kéo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 妨碍物体运动或使物体运动变得困难的力量
  • 也泛指阻碍事情顺利进行的力量或因素。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to hinder

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

。

Air resistance causes airplanes to need more fuel when flying.

,。

Due to public resistance, the new policy was forced to be postponed.

,。

When learning a foreign language, the biggest resistance often comes from a lack of confidence.

,。

Despite encountering numerous obstacles, he still persisted in his dream.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập