100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阻止 (zǔ zhǐ): để ngăn ngừa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngăn ngừa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngăn ngừa
  • để chặn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某事不能发生或不能继续
  • 用力量、行动或规定拦住别人,不让对方做某事或到某处去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to hinder

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

。

The police prevented the accident from happening.

。

No one can stop us from learning Chinese.

。

She tried to stop the children from playing in the street.

。

We should take measures to prevent environmental pollution.

。

The rain didn't stop us from going out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập