100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

阿姨 (ā yí): dì (bên ngoại); mẹ kế; nhân viên chăm sóc trẻ; vú em; người phụ nữ cùng tuổi với cha mẹ (cách gọi của trẻ em)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dì (bên ngoại); mẹ kế; nhân viên chăm sóc trẻ; vú em; người phụ nữ cùng tuổi với cha mẹ (cách gọi của trẻ em)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dì (bên ngoại)
  • mẹ kế
  • nhân viên chăm sóc trẻ
  • vú em
  • người phụ nữ cùng tuổi với cha mẹ (cách gọi của trẻ em)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 妈妈的姐妹,也就是母亲的姐姐或妹妹
  • 也可以用来称呼跟父母同辈、年纪相仿的女性,表示亲切和尊重
  • 在有些地方,还用来称呼保姆或保育员等照顾孩子的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

mẹ em gái

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My maternal aunt lives in Shanghai.

,?

Auntie, excuse me, how do I get to the nearest subway station?

。

Our family hired a domestic helper to help with housework.

,。

When I was little, the neighbor auntie often gave me candy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập