100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

附 (fù): để thêm vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thêm vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thêm vào
  • để đính kèm
  • để ở gần
  • để được đính kèm
  • Biến thể của 附 [fu4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 附加、附带,指把东西加在主要事物上
  • 也表示靠近、依附,如附近、附属于某个机构
  • 还可指附带说明或补充的内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The magazines at that bookstore come with a free poster.

。

Please attach this note to the back of the document.

。

He attached his resume and portfolio to the email.

,。

This small island is attached to the nearby large island and few people live there normally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập