100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

降 (jiàng): để thả xuống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thả xuống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thả xuống
  • để rơi xuống
  • để đi xuống
  • để hạ xuống
  • to fall
  • to fall
  • to fall
  • to fall
  • To reduce
  • để giảm
  • đầu hàng (trong một số hợp chất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从高处往低处移动,与“升”相对,如降价、下降
  • 使程度或数量减少,如降低、降温
  • 落下、产生,如降雪、降雨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The temperature suddenly dropped ten degrees.

,。

The plane is starting to descend, please fasten your seatbelt.

。

This store decided to lower the prices of its goods.

,。

His voice dropped very low; I could hardly hear it.

,。

As night fell, the stars appeared.

。

The temperature suddenly dropped ten degrees.

。

The airplane began to lower its altitude.

。

The enemy finally surrendered.

。

He subdued that fierce horse with his wisdom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập