100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

限 (xiàn): để hạn chế

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hạn chế
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạn chế
  • để giới hạn
  • Giới hạn (đường ràng buộc)
  • bị ràng buộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示规定一个范围,不许超过
  • 也表示时间或数量上的界限,如期限、限量
  • 还可以表示限制、约束某人的行动或自由。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor advised me to limit the amount of coffee I drink each day to at most two cups.

120,。

The highway speed limit is 120 kilometers per hour; speeding will result in a fine.

,。

This exhibition limits each person to a half-hour visit to control the flow of people.

,。

Due to limited resources, the company had to limit the budget for each project.

,。

Mom stipulated that I must be home by 10 p.m.; this is the limit she set for me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập