100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陡 (dǒu): dốc dốc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dốc dốc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dốc dốc
  • dốc dội
  • (of một sự thay đổi) đột ngột
  • Đột nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 坡度很大,斜度很厉害,不容易上下
  • 突然而猛烈,多用于形容变化或来势很强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This mountain is very steep; it took us three hours to climb to the top.

,,。

Be careful, the slope ahead is very steep; don't fall.

。

This steep staircase made me climb until I was out of breath.

,。

The mountain road suddenly became steep, and the driver had to slow down.

,。

Rushing down from a steep slope is very dangerous; never try it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập