100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

院 (yuàn): courtyard

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
courtyard
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • courtyard
  • institution

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指房屋前后用墙或栅栏围起来的空地,如院子、庭院
  • 也指某些机关或公共场所的名称,如医院、学院、电影院
  • 还可以指某些机构,如国务院、法院。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Grandma's courtyard is full of flowers; every spring, the fragrance fills the whole small yard.

,。

The children are playing games under the big tree at the courtyard gate, and their laughter spreads through the whole yard.

,。

This siheyuan has houses on all four sides—east, west, south, and north—with a spacious courtyard in the middle.

,,。

In the evening, neighbors often sit in the courtyard chatting until it gets dark before going back inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập