100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

除 (chú): để thoát khỏi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thoát khỏi
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thoát khỏi
  • để loại bỏ
  • để loại trừ
  • để lau sạch
  • để phân chia
  • Ngoại trừ
  • Không bao gồm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉、消除,使不存在或不出现。常用于复合词中,如除掉、去除、清除、排除。在数学里表示除法,即用一个数去分另一个数。也表示不计算在内,如除了、除外。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập