100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陨石 (yǔn shí): thiên thạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiên thạch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiên thạch
  • aerolit

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从宇宙空间穿过地球大气层后未完全烧毁而坠落到地面的天然固体物质。它在降落过程中会因高温摩擦而发出亮光,俗称流星
  • 落到地面后就成了陨石,常被用来研究太阳系的形成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Last night a meteorite streaked across the night sky, emitting a dazzling light, and many people saw it.

,。

Scientists found a meteorite weighing ten kilograms in the desert; it came from the asteroid belt between Mars and Jupiter.

,。

A meteorite is displayed in the museum, and visitors can observe its surface texture up close.

,,。

When a meteorite hits Earth, it creates a huge crater, and the surrounding rocks are thrown into the air.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập