100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

险 (xiǎn): nguy hiểm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nguy hiểm
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguy hiểm
  • hiểm trở

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指可能发生灾祸或造成伤害的情况
  • 表示不安全,有遭受损失或伤害的可能
  • 也可以表示地势不平、难以通过或不容易,如险要、险峻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The mountain road is dangerous; we must walk carefully.

,。

This exploration is very dangerous, but also very exciting.

。

He took the risk of jumping into the icy river to save someone.

。

Insurance can help us deal with risks in life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập