100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

陪 (péi): để đi cùng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đi cùng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi cùng
  • Để giữ cho sb company
  • để giúp đỡ
  • To keep someone company
  • To keep someone company
  • để giúp đỡ
  • để đi cùng
  • biến thể cũ của 賠|bồi thường [pei2]
  • Old variant of compensation (để bồi thường)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟随在别人身边,和他一起做某事或去某地
  • 从旁边协助、照顾或陪伴某人,使他不孤单。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I'll accompany you to the hospital.

。

She keeps her child company while doing homework every day.

。

Thank you for chatting with me.

。

He accompanies his girlfriend shopping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập