100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

随 (suí): để theo dõi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để theo dõi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để theo dõi
  • để tuân thủ với
  • Thay đổi theo...
  • để cho phép
  • sau đó
  • Tên họ Sui

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓。中国的一个姓氏,如隋唐时期的随姓人物。同“隋”姓有时混用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He closed the door casually.

。

I picked one at random.

。

You can come to me anytime.

。

He follows the teacher to learn.

。

Please come with me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập