100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隐患 (yǐn huàn): Một mối nguy hiểm ẩn giấu trong sth

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một mối nguy hiểm ẩn giấu trong sth
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một mối nguy hiểm ẩn giấu trong sth
  • thiệt hại ẩn
  • Không thể nhìn thấy bất hạnh từ bề mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 隐藏着的、不容易马上发现的祸患或危险
  • 表面上看起来安全,实际上存在可能造成损害的问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

mắc bệnh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The wiring in this old building has been in use for over forty years; after inspecting it, the firefighters said there was a serious hidden fire risk and it had to be replaced immediately.

,,,。

The doctor warned him that staying up late for a long time may not show problems for now, but it is a major hidden danger to health and will eventually cause illness.

,,。

The company's financial system was not strict, leaving a hidden risk for embezzlement; last year an accountant misappropriated public funds.

,,。

This section of the riverbank looks solid, but termites have hollowed out the inside, making it a major hidden danger for flood control.

,,。

He always speaks ambiguously, which has planted a hidden danger for teamwork; recently everyone has argued several times because of misunderstandings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập