100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

隔 (gé): để tách ra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tách ra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
阝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tách ra
  • đến phân vùng
  • đứng hoặc nằm giữa
  • ở một khoảng cách từ
  • Sau hoặc trong một khoảng thời gian của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在空间或时间上把两个事物分开,使它们不再相连或接触
  • 中间有距离或障碍物,如隔河相望
  • 也表示间隔一段时间,如隔天、隔夜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My home and the school are only separated by one street.

。

Please separate the bookshelf into two parts.

。

We'll discuss this issue again every other day.

。

He looked at the scenery outside through the window.

。

The two villages are separated by a river.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập