100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

障碍 (zhàng ài): rào cản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rào cản
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rào cản
  • sự cản trở
  • sự ngăn cản
  • trở ngại
  • chướng ngại vật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 阻碍前进或发展的东西
  • 也指阻挡、妨碍,使事情不能顺利进行。常用来形容具体的阻挡物,也可以指抽象困难,如语言障碍、沟通障碍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The language barrier was his biggest challenge after immigrating.

,。

Despite the obstacles, they persevered and completed the task.

。

Technical barriers made it difficult to advance this project.

。

His hearing impairment did not stop him from learning music.

,。

We must overcome psychological barriers to achieve success.

。

Traffic obstacles caused us to be late.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập