100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

难 (nán): khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
隹
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khó (để...)
  • vấn đề
  • khó khăn
  • khó
  • không tốt
  • khó
  • khó
  • rắc rối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做起来很费力,不容易完成或达到
  • 用在动词前,表示某事不容易做,如“这道题很难”
  • 也指生活或处境不好,如“日子过得很难
  • 感到为难,不知道怎么办。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This problem is very difficult for me.

?

Is learning Chinese difficult or not?

,。

He encountered difficulties but didn't give up.

,。

This question is too hard; I need help.

,。

Whenever disaster strikes, he always steps forward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập